Dạ dày tiếng Đức là gì?
"dạ dày" trong tiếng Đức là der Magen (danh từ).
der Magen Danh từ · giống đực
/ˈmaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạ dày, bao tử.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạ dày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dạ dày tiếng Đức là gì?
"dạ dày" trong tiếng Đức là der Magen (danh từ).