TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kaldaunen

danh từ chỉ dùng số nhiều
/kalˈdaʊ̯nən/ giọng máy của trình duyệt

die Kaldaunen nghĩa là dạ dày.

Nghĩa của Kaldaunen

Danh từ · chỉ dùng số nhiều

  1. Dạ dày.

Biến cách của Kaldaunen (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kaldaunen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kaldaunen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Kaldaunen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kaldaunen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kaldaunen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tripe (of an animal, for food); guts (general)

Câu hỏi thường gặp

Kaldaunen nghĩa là gì?

Kaldaunen (danh từ) nghĩa là dạ dày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.