Dấu chấm tiếng Đức là gì?
"dấu chấm" trong tiếng Đức là der Punkt (danh từ).
der Punkt Danh từ · giống đực
/pʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu chấm.
- Bei allen diesen Sätzen muss noch ein Punkt gesetzt werden. Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.
- Kannst du einen Punkt am Ende deines Satzes machen, bitte? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu chấm tiếng Đức là gì?
"dấu chấm" trong tiếng Đức là der Punkt (danh từ).