TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dấu chấm tiếng Đức là gì?

"dấu chấm" trong tiếng Đức là der Punkt (danh từ).

der Punkt Danh từ · giống đực

/pʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu chấm.

  • Bei allen diesen Sätzen muss noch ein Punkt gesetzt werden. Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.
  • Kannst du einen Punkt am Ende deines Satzes machen, bitte? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không?

Xem đầy đủ từ "Punkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu chấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu chấm tiếng Đức là gì?

"dấu chấm" trong tiếng Đức là der Punkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.