TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dấu gạch ngang tiếng Đức là gì?

"dấu gạch ngang" trong tiếng Đức là der Gedankenstrich (danh từ), der Querstrich (danh từ), der Bindestrich (danh từ).

der Gedankenstrich Danh từ · giống đực

/ɡəˈdaŋkənˌʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu gạch ngang.

Xem đầy đủ từ "Gedankenstrich": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Querstrich Danh từ · giống đực

/ˈkveːɐ̯ˌʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu gạch ngang.

Xem đầy đủ từ "Querstrich": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Bindestrich Danh từ · giống đực

/ˈbɪndəʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu gạch ngang.

Xem đầy đủ từ "Bindestrich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dấu gạch ngang tiếng Đức là gì?

"dấu gạch ngang" trong tiếng Đức là der Gedankenstrich (danh từ), der Querstrich (danh từ), der Bindestrich (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.