Dấu gạch ngang tiếng Đức là gì?
"dấu gạch ngang" trong tiếng Đức là der Gedankenstrich (danh từ), der Querstrich (danh từ), der Bindestrich (danh từ).
der Gedankenstrich Danh từ · giống đực
/ɡəˈdaŋkənˌʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu gạch ngang.
Xem đầy đủ từ "Gedankenstrich": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Querstrich Danh từ · giống đực
/ˈkveːɐ̯ˌʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu gạch ngang.
Xem đầy đủ từ "Querstrich": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Bindestrich Danh từ · giống đực
/ˈbɪndəʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu gạch ngang.
Xem đầy đủ từ "Bindestrich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dấu gạch ngang tiếng Đức là gì?
"dấu gạch ngang" trong tiếng Đức là der Gedankenstrich (danh từ), der Querstrich (danh từ), der Bindestrich (danh từ).