Dấu trăng tiếng Đức là gì?
"dấu trăng" trong tiếng Đức là das Breve (danh từ), das Verkürzungszeichen (danh từ).
das Breve Danh từ · giống trung
/bʁeːvə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.
das Verkürzungszeichen Danh từ · giống trung
/fɛʁˈkʏʁt͡sʊŋst͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.
Xem đầy đủ từ "Verkürzungszeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dấu trăng tiếng Đức là gì?
"dấu trăng" trong tiếng Đức là das Breve (danh từ), das Verkürzungszeichen (danh từ).