TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dấu trăng tiếng Đức là gì?

"dấu trăng" trong tiếng Đức là das Breve (danh từ), das Verkürzungszeichen (danh từ).

das Breve Danh từ · giống trung

/bʁeːvə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Xem đầy đủ từ "Breve": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Verkürzungszeichen Danh từ · giống trung

/fɛʁˈkʏʁt͡sʊŋst͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Xem đầy đủ từ "Verkürzungszeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dấu trăng tiếng Đức là gì?

"dấu trăng" trong tiếng Đức là das Breve (danh từ), das Verkürzungszeichen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.