TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Breve

danh từ giống trung
/bʁeːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Breven · sinh cách: des Breves

das Breve nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Nghĩa của Breve

Danh từ · giống trung

  1. Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Biến cách của Breve (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Brevedie Breven
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brevesder Breven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Breveden Breven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Brevedie Breven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Breve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breve (semicircular diacritical mark); papal brief

Câu hỏi thường gặp

Breve nghĩa là gì?

Breve (danh từ) nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.

Breve là der, die hay das?

Breve là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Breve); số nhiều: die Breven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.