das Breve
số nhiều: die Breven · sinh cách: des Breves
das Breve nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.
Nghĩa của Breve
Danh từ · giống trung
- Dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.
Biến cách của Breve (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Breve | die Breven |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Breves | der Breven |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Breve | den Breven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Breve | die Breven |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Breve
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breve (semicircular diacritical mark); papal brief
Câu hỏi thường gặp
Breve nghĩa là gì?
Breve (danh từ) nghĩa là dấu trăng, dấu mũ ngược, dấu á.
Breve là der, die hay das?
Breve là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Breve); số nhiều: die Breven.