TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dậy lên tiếng Đức là gì?

"dậy lên" trong tiếng Đức là aufwachen (động từ), erwachen (động từ).

aufwachen Động từ

[ˈʔaʊfˌvaxən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.

Xem đầy đủ từ "aufwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

erwachen Động từ

/ɛɐ̯ˈvaxn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.

Xem đầy đủ từ "erwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dậy lên tiếng Đức là gì?

"dậy lên" trong tiếng Đức là aufwachen (động từ), erwachen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.