Dậy lên tiếng Đức là gì?
"dậy lên" trong tiếng Đức là aufwachen (động từ), erwachen (động từ).
aufwachen Động từ
[ˈʔaʊfˌvaxən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
Xem đầy đủ từ "aufwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erwachen Động từ
/ɛɐ̯ˈvaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
Xem đầy đủ từ "erwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dậy lên tiếng Đức là gì?
"dậy lên" trong tiếng Đức là aufwachen (động từ), erwachen (động từ).