Dễ tiếng Đức là gì?
"dễ" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), leicht (tính từ).
einfach Tính từ
/ˈʔaɪ̯nfax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng, dễ.
- Es ist nicht einfach, eine Fremdsprache zu lernen. Học tiếng nước ngoài không hề dễ.
- Glaubst du, dass meine Arbeit einfach ist? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?
Xem đầy đủ từ "einfach": der/die/das, biến cách, cách chia →
leicht Tính từ
/laɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng, dễ.
- Vietnamesisch ist sehr leicht zu erlernen. Tiếng Việt rất dễ học.
- Es ist nicht leicht, seine Gedanken zu verstehen. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy.
Câu hỏi thường gặp
Dễ tiếng Đức là gì?
"dễ" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), leicht (tính từ).