TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dễ tiếng Đức là gì?

"dễ" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), leicht (tính từ).

einfach Tính từ

/ˈʔaɪ̯nfax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ dàng, dễ.

  • Es ist nicht einfach, eine Fremdsprache zu lernen. Học tiếng nước ngoài không hề dễ.
  • Glaubst du, dass meine Arbeit einfach ist? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?

Xem đầy đủ từ "einfach": der/die/das, biến cách, cách chia →

leicht Tính từ

/laɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ dàng, dễ.

  • Vietnamesisch ist sehr leicht zu erlernen. Tiếng Việt rất dễ học.
  • Es ist nicht leicht, seine Gedanken zu verstehen. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "leicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dễ tiếng Đức là gì?

"dễ" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), leicht (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.