Dễ dàng tiếng Đức là gì?
"dễ dàng" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), leicht (tính từ).
einfach Tính từ
/ˈʔaɪ̯nfax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng, dễ.
- Glaubst du, dass meine Arbeit einfach ist? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?
- Das Problem ist alles andere als einfach. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào.
Xem đầy đủ từ "einfach": der/die/das, biến cách, cách chia →
leicht Tính từ
/laɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng, dễ.
- Du gibst nicht so leicht auf, nicht wahr? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không?
- Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
Câu hỏi thường gặp
Dễ dàng tiếng Đức là gì?
"dễ dàng" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), leicht (tính từ).