Dễ gần tiếng Đức là gì?
"dễ gần" trong tiếng Đức là freundlich (tính từ), sympathisch (tính từ).
freundlich Tính từ
/ˈfʁɔɪ̯ntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ gần.
Xem đầy đủ từ "freundlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
sympathisch Tính từ
/zʏmˈpaːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ gần.
Xem đầy đủ từ "sympathisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dễ gần tiếng Đức là gì?
"dễ gần" trong tiếng Đức là freundlich (tính từ), sympathisch (tính từ).