TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Da tiếng Đức là gì?

"da" trong tiếng Đức là die Haut (danh từ), das Fell (danh từ).

die Haut Danh từ · giống cái

/haʊt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da.

  • Ist es wahr, dass Männer fettigere Haut haben als Frauen? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ?

Xem đầy đủ từ "Haut": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Fell Danh từ · giống trung

/fɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da, bộ da, bộ bì.

Xem đầy đủ từ "Fell": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Da tiếng Đức là gì?

"da" trong tiếng Đức là die Haut (danh từ), das Fell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.