Dao cạo tiếng Đức là gì?
"dao cạo" trong tiếng Đức là der Rasierapparat (danh từ), der Rasierer (danh từ), das Rasiermesser (danh từ).
der Rasierapparat Danh từ · giống đực
[ʁaˈziːɐ̯ʔapaˌʁaːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao cạo.
Xem đầy đủ từ "Rasierapparat": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rasierer Danh từ · giống đực
/ʁaˈziːʁəʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao cạo.
Xem đầy đủ từ "Rasierer": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Rasiermesser Danh từ · giống trung
/ʁaˈziːʁˌmɛsəʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao cạo.
Xem đầy đủ từ "Rasiermesser": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dao cạo tiếng Đức là gì?
"dao cạo" trong tiếng Đức là der Rasierapparat (danh từ), der Rasierer (danh từ), das Rasiermesser (danh từ).