Dao rọc giấy tiếng Đức là gì?
"dao rọc giấy" trong tiếng Đức là der Cutter (danh từ), das Cuttermesser (danh từ), das Teppichmesser (danh từ).
der Cutter Danh từ · giống đực
/ˈkatɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao rọc giấy.
das Cuttermesser Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao rọc giấy.
Xem đầy đủ từ "Cuttermesser": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Teppichmesser Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao rọc giấy.
Xem đầy đủ từ "Teppichmesser": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dao rọc giấy tiếng Đức là gì?
"dao rọc giấy" trong tiếng Đức là der Cutter (danh từ), das Cuttermesser (danh từ), das Teppichmesser (danh từ).