TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Cuttermesser

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Cuttermessers

das Cuttermesser nghĩa là dao rọc giấy.

Nghĩa của Cuttermesser

Danh từ · giống trung

  1. Dao rọc giấy.

Biến cách của Cuttermesser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Cuttermesserdie Cuttermesser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Cuttermessersder Cuttermesser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cuttermesserden Cuttermessern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Cuttermesserdie Cuttermesser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cuttermesser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Cutter: utility knife

Câu hỏi thường gặp

Cuttermesser nghĩa là gì?

Cuttermesser (danh từ) nghĩa là dao rọc giấy.

Cuttermesser là der, die hay das?

Cuttermesser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cuttermesser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.