TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Diên vĩ tiếng Đức là gì?

"diên vĩ" trong tiếng Đức là die Iris (danh từ), die Schwertlilie (danh từ).

die Iris Danh từ · giống cái

/ˈiːʁɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diên vĩ.

Xem đầy đủ từ "Iris": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schwertlilie Danh từ · giống cái

[ˈʃveːɐ̯tˌliːli̯ə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diên vĩ.

Xem đầy đủ từ "Schwertlilie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Diên vĩ tiếng Đức là gì?

"diên vĩ" trong tiếng Đức là die Iris (danh từ), die Schwertlilie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.