Diễn viên hài tiếng Đức là gì?
"diễn viên hài" trong tiếng Đức là der Komiker (danh từ), der Comedian (danh từ), die Komikerin (danh từ).
der Komiker Danh từ · giống đực
/ˈkoːmikɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.
- Waren Sie schon immer Komiker? Bạn làm diễn viên hài suốt à?
- Warst du schon immer Komiker? Bạn làm diễn viên hài suốt à?
Xem đầy đủ từ "Komiker": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Comedian Danh từ · giống đực
/kɔˈmiːdiən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.
Xem đầy đủ từ "Comedian": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Komikerin Danh từ · giống cái
/ˈkoːmɪkəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.
- Waren Sie schon immer Komikerin? Bạn làm diễn viên hài suốt à?
- Warst du schon immer Komikerin? Bạn làm diễn viên hài suốt à?
Xem đầy đủ từ "Komikerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Diễn viên hài tiếng Đức là gì?
"diễn viên hài" trong tiếng Đức là der Komiker (danh từ), der Comedian (danh từ), die Komikerin (danh từ).