TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Diễn viên hài tiếng Đức là gì?

"diễn viên hài" trong tiếng Đức là der Komiker (danh từ), der Comedian (danh từ), die Komikerin (danh từ).

der Komiker Danh từ · giống đực

/ˈkoːmikɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

  • Waren Sie schon immer Komiker? Bạn làm diễn viên hài suốt à?
  • Warst du schon immer Komiker? Bạn làm diễn viên hài suốt à?

Xem đầy đủ từ "Komiker": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Comedian Danh từ · giống đực

/kɔˈmiːdiən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

Xem đầy đủ từ "Comedian": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Komikerin Danh từ · giống cái

/ˈkoːmɪkəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

  • Waren Sie schon immer Komikerin? Bạn làm diễn viên hài suốt à?
  • Warst du schon immer Komikerin? Bạn làm diễn viên hài suốt à?

Xem đầy đủ từ "Komikerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Diễn viên hài tiếng Đức là gì?

"diễn viên hài" trong tiếng Đức là der Komiker (danh từ), der Comedian (danh từ), die Komikerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.