Do thái giáo tiếng Đức là gì?
"do thái giáo" trong tiếng Đức là Judentum (danh từ riêng), der Judaismus (danh từ).
Judentum Danh từ riêng
/ˈjuːdn̩ˌtuːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Do thái giáo, đạo do thái.
Xem đầy đủ từ "Judentum": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Judaismus Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Do thái giáo, đạo do thái.
Xem đầy đủ từ "Judaismus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Do thái giáo tiếng Đức là gì?
"do thái giáo" trong tiếng Đức là Judentum (danh từ riêng), der Judaismus (danh từ).