Doanh nghiệp nhà nước tiếng Đức là gì?
"doanh nghiệp nhà nước" trong tiếng Đức là der Staatskonzern (danh từ), das Staatsunternehmen (danh từ).
der Staatskonzern Danh từ · giống đực
/ˈʃtaːt͡skɔnˌt͡sɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh nghiệp nhà nước.
Xem đầy đủ từ "Staatskonzern": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Staatsunternehmen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh nghiệp nhà nước.
Xem đầy đủ từ "Staatsunternehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhà nước tiếng Đức là gì?
"doanh nghiệp nhà nước" trong tiếng Đức là der Staatskonzern (danh từ), das Staatsunternehmen (danh từ).