TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Doanh nhân tiếng Đức là gì?

"doanh nhân" trong tiếng Đức là der Geschäftsmann (danh từ).

der Geschäftsmann Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương gia, doanh nhân.

  • Silvio Berlusconi ist ein italienischer Politiker, der gegenwärtige Premierminister Italiens sowie ein erfolgreicher Geschäftsmann. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.

Xem đầy đủ từ "Geschäftsmann": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nhân tiếng Đức là gì?

"doanh nhân" trong tiếng Đức là der Geschäftsmann (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.