Doanh thu tiếng Đức là gì?
"doanh thu" trong tiếng Đức là der Umsatz (danh từ).
der Umsatz Danh từ · giống đực
[ˈʔʊmzats] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh thu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Doanh thu tiếng Đức là gì?
"doanh thu" trong tiếng Đức là der Umsatz (danh từ).