TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Doanh thu tiếng Đức là gì?

"doanh thu" trong tiếng Đức là der Umsatz (danh từ).

der Umsatz Danh từ · giống đực

[ˈʔʊmzats] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh thu.

Xem đầy đủ từ "Umsatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu tiếng Đức là gì?

"doanh thu" trong tiếng Đức là der Umsatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.