Duỗi tiếng Đức là gì?
"duỗi" trong tiếng Đức là strecken (động từ), dehnen (động từ).
strecken Động từ
/ˈʃtrɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duỗi.
Xem đầy đủ từ "strecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
dehnen Động từ
/ˈdeːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duỗi.
Câu hỏi thường gặp
Duỗi tiếng Đức là gì?
"duỗi" trong tiếng Đức là strecken (động từ), dehnen (động từ).