Dung môi tiếng Đức là gì?
"dung môi" trong tiếng Đức là das Lösemittel (danh từ), das Lösungsmittel (danh từ).
das Lösemittel Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung môi.
Xem đầy đủ từ "Lösemittel": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Lösungsmittel Danh từ · giống trung
[ˈløːzʊŋsˌmɪtl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung môi.
Xem đầy đủ từ "Lösungsmittel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dung môi tiếng Đức là gì?
"dung môi" trong tiếng Đức là das Lösemittel (danh từ), das Lösungsmittel (danh từ).