TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dung môi tiếng Đức là gì?

"dung môi" trong tiếng Đức là das Lösemittel (danh từ), das Lösungsmittel (danh từ).

das Lösemittel Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "Lösemittel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Lösungsmittel Danh từ · giống trung

[ˈløːzʊŋsˌmɪtl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "Lösungsmittel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dung môi tiếng Đức là gì?

"dung môi" trong tiếng Đức là das Lösemittel (danh từ), das Lösungsmittel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.