Gàu tiếng Đức là gì?
"gàu" trong tiếng Đức là die Hautschuppe (danh từ), die Schmelzflocken (danh từ), der Schorf (danh từ).
die Hautschuppe Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gàu, gầu.
Xem đầy đủ từ "Hautschuppe": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schmelzflocken Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gàu, gầu.
Xem đầy đủ từ "Schmelzflocken": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Schorf Danh từ · giống đực
/ʃɔʁf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gàu, gầu.
Câu hỏi thường gặp
Gàu tiếng Đức là gì?
"gàu" trong tiếng Đức là die Hautschuppe (danh từ), die Schmelzflocken (danh từ), der Schorf (danh từ).