Gác xép tiếng Đức là gì?
"gác xép" trong tiếng Đức là der Dachboden (danh từ), das Dachgeschoss (danh từ), der Estrich (danh từ).
der Dachboden Danh từ · giống đực
/ˈdaxˌboːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gác, gác xép.
Xem đầy đủ từ "Dachboden": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Dachgeschoss Danh từ · giống trung
/ˈdaxɡəˌʃɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gác, gác xép.
Xem đầy đủ từ "Dachgeschoss": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Estrich Danh từ · giống đực
/ˈɛstʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gác, gác xép.
Xem đầy đủ từ "Estrich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gác xép tiếng Đức là gì?
"gác xép" trong tiếng Đức là der Dachboden (danh từ), das Dachgeschoss (danh từ), der Estrich (danh từ).