TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Estrich

danh từ giống đực
/ˈɛstʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Estriche · sinh cách: des Estrichs

der Estrich nghĩa là gác, gác xép.

Nghĩa của Estrich

Danh từ · giống đực

  1. Thụy Sĩ Gác, gác xép.

Biến cách của Estrich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Estrichdie Estriche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Estrichsder Estriche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Estrichden Estrichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Estrichdie Estriche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Estrich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screed, floor made of cement or plaster (as an intermediate layer below the flooring, or for immediate use); attic; stone floor

Câu hỏi thường gặp

Estrich nghĩa là gì?

Estrich (danh từ) nghĩa là gác, gác xép.

Estrich là der, die hay das?

Estrich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Estrich); số nhiều: die Estriche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.