TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gây tiếng Đức là gì?

"gây" trong tiếng Đức là auslösen (động từ), verursachen (động từ).

auslösen Động từ

[ˈʔaʊ̯sløːzn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây.

  • Die Umweltverschmutzung hat überall auf der Welt Klimaveränderungen ausgelöst. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.

Xem đầy đủ từ "auslösen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verursachen Động từ

/fɛɐ̯ˈʔuːɐ̯ˌzaxn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây.

  • Der Taifun hat sehr viel Schaden verursacht. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.

Xem đầy đủ từ "verursachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gây tiếng Đức là gì?

"gây" trong tiếng Đức là auslösen (động từ), verursachen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.