TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gì tiếng Đức là gì?

"gì" trong tiếng Đức là was (đại từ), etwas (đại từ).

was Đại từ

/vas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gì.

  • Ich weiß nicht, was schlimmer ist. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
  • Was denkst du, was ich gerade gemacht habe? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?

Xem đầy đủ từ "was": der/die/das, biến cách, cách chia →

etwas Đại từ

/ˈɛtvas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.

  • Tom beklagt sich kaum jemals über etwas. Tom hiếm khi phàn nàn về bất cứ thứ gì.
  • Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.

Xem đầy đủ từ "etwas": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gì tiếng Đức là gì?

"gì" trong tiếng Đức là was (đại từ), etwas (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.