TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gì đó tiếng Đức là gì?

"gì đó" trong tiếng Đức là irgendetwas (đại từ).

irgendetwas Đại từ

/ˌɪʁɡn̩tˈʔɛtvas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gì đó, bất cứ cái gì.

  • Heute möchte ich irgendetwas Leichtes essen. Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.

Xem đầy đủ từ "irgendetwas": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gì đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gì đó tiếng Đức là gì?

"gì đó" trong tiếng Đức là irgendetwas (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.