TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gót tiếng Đức là gì?

"gót" trong tiếng Đức là die Ferse (danh từ), der Absatz (danh từ).

die Ferse Danh từ · giống cái

/ˈfɛʁzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót, gót chân.

Xem đầy đủ từ "Ferse": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Absatz Danh từ · giống đực

/ˈapzat͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót, gót giày.

Xem đầy đủ từ "Absatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gót tiếng Đức là gì?

"gót" trong tiếng Đức là die Ferse (danh từ), der Absatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.