Gôn tiếng Đức là gì?
"gôn" trong tiếng Đức là das Tor (danh từ), der Golf (danh từ).
das Tor Danh từ · giống trung
/toːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu môn, gôn, khung thành.
der Golf Danh từ · giống đực
/ɡɔlf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gôn.
- Tom spielt Golf. Tom đang chơi gôn.
- Ich wollte Golf spielen. Tôi đã muốn chơi gôn.
Câu hỏi thường gặp
Gôn tiếng Đức là gì?
"gôn" trong tiếng Đức là das Tor (danh từ), der Golf (danh từ).