Gõ tiếng Đức là gì?
"gõ" trong tiếng Đức là klopfen (động từ), tippen (động từ).
klopfen Động từ
/ˈklɔpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gõ.
- Sie wollte gerade schlafen gehen, als jemand an die Tür klopfte. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
- Er klopfte an die Tür. Anh ấy gõ cửa.
Xem đầy đủ từ "klopfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
tippen Động từ
/ˈtɪpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gõ, đánh máy, đánh chữ.
Câu hỏi thường gặp
Gõ tiếng Đức là gì?
"gõ" trong tiếng Đức là klopfen (động từ), tippen (động từ).