Gấp đôi tiếng Đức là gì?
"gấp đôi" trong tiếng Đức là verdoppeln (động từ), doppeln (động từ), verzweifachen (động từ).
verdoppeln Động từ
/fɛɐ̯ˈdɔpl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân đôi, gấp đôi.
Xem đầy đủ từ "verdoppeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
doppeln Động từ
[ˈdɔpəln] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân đôi, gấp đôi.
- Er verdient das Doppelte meines Gehalts. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
Xem đầy đủ từ "doppeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
verzweifachen Động từ
/fɛɐ̯ˈt͡svaɪ̯ˌfaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân đôi, gấp đôi.
Xem đầy đủ từ "verzweifachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gấp đôi tiếng Đức là gì?
"gấp đôi" trong tiếng Đức là verdoppeln (động từ), doppeln (động từ), verzweifachen (động từ).