TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gặp tiếng Đức là gì?

"gặp" trong tiếng Đức là treffen (động từ), begegnen (động từ).

treffen Động từ

/ˈtʁɛfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp.

  • Du kannst dich heute nicht mit Tom treffen. Bạn không thể gặp Tom vào hôm nay.
  • Ich würde mich gern mit ihm treffen. Tôi muốn gặp anh ấy.

Xem đầy đủ từ "treffen": der/die/das, biến cách, cách chia →

begegnen Động từ

/bəˈɡeː.ɡnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp.

  • Erinnerst du dich noch daran, wie wir uns zum ersten Mal begegnet sind? Em có nhớ khi chúng ta gặp nhau lần đầu?
  • Was sollte man nicht tun, wenn man einem Tiger begegnet? nên không làm cái gì khi gặp hổ

Xem đầy đủ từ "begegnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gặp tiếng Đức là gì?

"gặp" trong tiếng Đức là treffen (động từ), begegnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.