TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ghét tiếng Đức là gì?

"ghét" trong tiếng Đức là hassen (động từ).

hassen Động từ

/ˈhasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét.

  • Alle hassen sie. Ai cũng ghét họ.
  • Alle hassen Tom. Tất cả mọi người đều ghét Tom.

Xem đầy đủ từ "hassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghét tiếng Đức là gì?

"ghét" trong tiếng Đức là hassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.