TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ghế đẩu tiếng Đức là gì?

"ghế đẩu" trong tiếng Đức là der Hocker (danh từ), der Schemel (danh từ).

der Hocker Danh từ · giống đực

/ˈhɔkɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế đẩu.

Xem đầy đủ từ "Hocker": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schemel Danh từ · giống đực

[ˈʃeːml̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế đẩu.

Xem đầy đủ từ "Schemel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghế đẩu tiếng Đức là gì?

"ghế đẩu" trong tiếng Đức là der Hocker (danh từ), der Schemel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.