TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schemel

danh từ giống đực
[ˈʃeːml̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schemels

der Schemel nghĩa là ghế đẩu.

Nghĩa của Schemel

Danh từ · giống đực

  1. Ghế đẩu.

Biến cách của Schemel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schemeldie Schemel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schemelsder Schemel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schemelden Schemeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schemeldie Schemel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schemel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footstool; low, simple stool, taboret

Câu hỏi thường gặp

Schemel nghĩa là gì?

Schemel (danh từ) nghĩa là ghế đẩu.

Schemel là der, die hay das?

Schemel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schemel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.