Giàn tiếng Đức là gì?
"giàn" trong tiếng Đức là das Baugerüst (danh từ), das Gerüst (danh từ).
das Baugerüst Danh từ · giống trung
/ˈbaʊ̯ɡəˌʁʏst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giàn, giàn giáo.
Xem đầy đủ từ "Baugerüst": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Gerüst Danh từ · giống trung
/ɡəˈʁʏst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giàn, giàn giáo.
Câu hỏi thường gặp
Giàn tiếng Đức là gì?
"giàn" trong tiếng Đức là das Baugerüst (danh từ), das Gerüst (danh từ).