TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gerüst

danh từ giống trung
/ɡəˈʁʏst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gerüste · sinh cách: des Gerüstes

das Gerüst nghĩa là giàn, giàn giáo.

Nghĩa của Gerüst

Danh từ · giống trung

  1. Giàn, giàn giáo.

Biến cách của Gerüst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gerüstdie Gerüste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gerüstesder Gerüste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gerüstden Gerüsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gerüstdie Gerüste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gerüst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaffold, scaffolding (system of tubes or poles used to support people and material); framework, skeleton, structure, outline

Câu hỏi thường gặp

Gerüst nghĩa là gì?

Gerüst (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.

Gerüst là der, die hay das?

Gerüst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gerüst); số nhiều: die Gerüste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.