TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Baugerüst

danh từ giống trung
/ˈbaʊ̯ɡəˌʁʏst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Baugerüste · sinh cách: des Baugerüstes

das Baugerüst nghĩa là giàn, giàn giáo.

Nghĩa của Baugerüst

Danh từ · giống trung

  1. Giàn, giàn giáo.

Biến cách của Baugerüst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Baugerüstdie Baugerüste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Baugerüstesder Baugerüste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Baugerüstden Baugerüsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Baugerüstdie Baugerüste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Baugerüst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaffold, scaffolding (system of tubes or poles used to support people and material)

Câu hỏi thường gặp

Baugerüst nghĩa là gì?

Baugerüst (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.

Baugerüst là der, die hay das?

Baugerüst là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Baugerüst); số nhiều: die Baugerüste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.