TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giàn giáo tiếng Đức là gì?

"giàn giáo" trong tiếng Đức là das Baugerüst (danh từ), das Gerüst (danh từ).

das Baugerüst Danh từ · giống trung

/ˈbaʊ̯ɡəˌʁʏst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giàn, giàn giáo.

Xem đầy đủ từ "Baugerüst": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gerüst Danh từ · giống trung

/ɡəˈʁʏst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giàn, giàn giáo.

Xem đầy đủ từ "Gerüst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giàn giáo tiếng Đức là gì?

"giàn giáo" trong tiếng Đức là das Baugerüst (danh từ), das Gerüst (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.