Giàu tiếng Đức là gì?
"giàu" trong tiếng Đức là reich (tính từ), wohlhabend (tính từ).
reich Tính từ
/ʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giàu.
- Tom sieht reich aus. Tom trông có vẻ giàu có.
- Sie ist reich und – was noch besser ist – wunderschön. Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
wohlhabend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giàu.
Xem đầy đủ từ "wohlhabend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giàu tiếng Đức là gì?
"giàu" trong tiếng Đức là reich (tính từ), wohlhabend (tính từ).