TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wohlhabend

giọng máy của trình duyệt

wohlhabend nghĩa là giàu.

Nghĩa của wohlhabend

Tính từ

  1. Giàu.

So sánh của wohlhabend

So sánh hơnwohlhabender
So sánh nhấtam wohlhabendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ well off, well-to-do, wealthy, rich

Câu hỏi thường gặp

wohlhabend nghĩa là gì?

wohlhabend (tính từ) nghĩa là giàu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.