TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wohlfahrt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wohlfahrten · sinh cách: der Wohlfahrt

die Wohlfahrt nghĩa là phúc lợi.

Nghĩa của Wohlfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Phúc lợi.

Biến cách của Wohlfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wohlfahrtdie Wohlfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wohlfahrtder Wohlfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wohlfahrtden Wohlfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wohlfahrtdie Wohlfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welfare, weal

Câu hỏi thường gặp

Wohlfahrt nghĩa là gì?

Wohlfahrt (danh từ) nghĩa là phúc lợi.

Wohlfahrt là der, die hay das?

Wohlfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wohlfahrt); số nhiều: die Wohlfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.