die Wohlfahrt
số nhiều: die Wohlfahrten · sinh cách: der Wohlfahrt
die Wohlfahrt nghĩa là phúc lợi.
Nghĩa của Wohlfahrt
Danh từ · giống cái
- Phúc lợi.
Biến cách của Wohlfahrt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wohlfahrt | die Wohlfahrten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wohlfahrt | der Wohlfahrten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wohlfahrt | den Wohlfahrten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wohlfahrt | die Wohlfahrten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welfare, weal
Câu hỏi thường gặp
Wohlfahrt nghĩa là gì?
Wohlfahrt (danh từ) nghĩa là phúc lợi.
Wohlfahrt là der, die hay das?
Wohlfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wohlfahrt); số nhiều: die Wohlfahrten.