TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải tiếng Đức là gì?

"giải" trong tiếng Đức là der Preis (danh từ).

der Preis Danh từ · giống đực

/pʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thưởng, giải.

  • Er ist nicht hoch genug gesprungen um einen Preis zu gewinnen. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.
  • Helen gewann den Preis. Helan đã thắng giải thưởng.

Xem đầy đủ từ "Preis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải tiếng Đức là gì?

"giải" trong tiếng Đức là der Preis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.