Giải pháp tiếng Đức là gì?
"giải pháp" trong tiếng Đức là die Lösung (danh từ).
die Lösung Danh từ · giống cái
/ˈløːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải pháp.
- Ich werde mir eine Lösung des Problems einfallen lassen. Tôi sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề.
- Tom hat eine mögliche Lösung. Tom có một giải pháp khả thi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải pháp tiếng Đức là gì?
"giải pháp" trong tiếng Đức là die Lösung (danh từ).