TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giải pháp tiếng Đức là gì?

"giải pháp" trong tiếng Đức là die Lösung (danh từ).

die Lösung Danh từ · giống cái

/ˈløːzʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải pháp.

  • Ich werde mir eine Lösung des Problems einfallen lassen. Tôi sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề.
  • Tom hat eine mögliche Lösung. Tom có một giải pháp khả thi.

Xem đầy đủ từ "Lösung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải pháp tiếng Đức là gì?

"giải pháp" trong tiếng Đức là die Lösung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.