Giảm bớt tiếng Đức là gì?
"giảm bớt" trong tiếng Đức là reduzieren (động từ), herabsetzen (động từ), vermindern (động từ).
reduzieren Động từ
/ʁeduˈt͡siːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.
Xem đầy đủ từ "reduzieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
herabsetzen Động từ
/hɛˈʁapˌzɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, bớt, giảm bớt.
Xem đầy đủ từ "herabsetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermindern Động từ
[fɛɐ̯ˈmɪn.dɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bớt, giảm, giảm bớt.
Xem đầy đủ từ "vermindern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm bớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giảm bớt tiếng Đức là gì?
"giảm bớt" trong tiếng Đức là reduzieren (động từ), herabsetzen (động từ), vermindern (động từ).