TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giản đơn tiếng Đức là gì?

"giản đơn" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), simpel (tính từ).

einfach Tính từ

/ˈʔaɪ̯nfax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.

Xem đầy đủ từ "einfach": der/die/das, biến cách, cách chia →

simpel Tính từ

/ˈzɪmpl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.

Xem đầy đủ từ "simpel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giản đơn tiếng Đức là gì?

"giản đơn" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), simpel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.