TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giấy phép tiếng Đức là gì?

"giấy phép" trong tiếng Đức là die Erlaubnis (danh từ), die Lizenz (danh từ).

die Erlaubnis Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈlaʊ̯pnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép, bằng.

Xem đầy đủ từ "Erlaubnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Lizenz Danh từ · giống cái

/liˈtsɛn(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép, bằng.

Xem đầy đủ từ "Lizenz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép tiếng Đức là gì?

"giấy phép" trong tiếng Đức là die Erlaubnis (danh từ), die Lizenz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.