Giấy phép lái xe tiếng Đức là gì?
"giấy phép lái xe" trong tiếng Đức là der Führerschein (danh từ).
der Führerschein Danh từ · giống đực
/ˈfyːrərˌʃaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Xem đầy đủ từ "Führerschein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy phép lái xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấy phép lái xe tiếng Đức là gì?
"giấy phép lái xe" trong tiếng Đức là der Führerschein (danh từ).