Giẫm tiếng Đức là gì?
"giẫm" trong tiếng Đức là treten (động từ), auftreten (động từ).
treten Động từ
/ˈtʁeːtɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫm.
auftreten Động từ
[ˈʔaʊ̯ftʁeːtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫm.
Xem đầy đủ từ "auftreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giẫm tiếng Đức là gì?
"giẫm" trong tiếng Đức là treten (động từ), auftreten (động từ).